数える (かぞえる) — đếm, liệt kê

かぞえる đếm
Tần suất #3325 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive

kazoeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đếm
  • liệt kê

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.