点数 (てんすう) — điểm số, điểm
tensuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 点数
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điểm số
- điểm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テストなどで、できた ぐあいを かずで あらわした もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
会社の大きさを点数にするより、「だれに、どんな時間を届けたい作品か」と考えると、違いが見えやすくなります。
Kaisha no ookisa o tensuu ni suru yori, "dare ni, donna jikan o todoketai sakuhin ka" to kangaeru to, chigai ga mieyasuku narimasu.
Rather than scoring companies by size, it is easier to see differences by asking, "Who is this game for, and what kind of experience does it aim to offer?"
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品