点数 (てんすう) — điểm số, điểm

てんすう điểm số
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tensuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm số
  • điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.