Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

点数 (てんすう) — điểm số, điểm

点てん数すう điểm số
Tần suất #1200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tensuu

てんすう
Pitch てんすう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 点数

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điểm số
  • điểm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. テストなどで、できた ぐあいを かずで あらわした もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.