数字 (すうじ) — chữ số, con số, số tự
数字
chữ số
Tần suất #2000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suuji
すうじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すうじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 数字
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chữ số
- con số
- số tự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かずを かく ときに つかう 字。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一つの数字だけがよくなっても、店全体がよくなったとは限らないのです。
Hitotsu no suuji dake ga yoku natte mo, mise zentai ga yoku natta to wa kagiranai no desu.
An improvement in just one figure does not necessarily mean that the whole shop has improved.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に