稽古 (けいこ) — luyện tập, tập dượt, kê cổ

けい luyện tập
Tần suất #3265 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keiko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luyện tập
  • tập dượt
  • kê cổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.