Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対戦 (たいせん) — trận đấu, đối chiến, thi đấu

対たい戦せん trận đấu
Tần suất #3266 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taisen

たいせん
Pitch たいせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trận đấu
  • đối chiến
  • thi đấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対戦する

たいせんする

対戦します

たいせんします

Present negative

対戦しない

たいせんしない

対戦しません

たいせんしません

Past

対戦した

たいせんした

対戦しました

たいせんしました

Past negative

対戦しなかった

たいせんしなかった

対戦しませんでした

たいせんしませんでした

Te-form

対戦して

たいせんして

対戦しまして

たいせんしまして

Potential

対戦できる

たいせんできる

対戦できます

たいせんできます

Potential negative

対戦できない

たいせんできない

対戦できません

たいせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.