対戦 (たいせん) — trận đấu, đối chiến, thi đấu
taisen
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trận đấu
- đối chiến
- thi đấu
Usage examples
-
対戦する遊びと、協力する遊びでは、人が感じる楽しさも違います。
Taisen suru asobi to, kyouryoku suru asobi de wa, hito ga kanjiru tanoshisa mo chigaimasu.
Competitive play and cooperative play offer different kinds of enjoyment.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対戦する たいせんする |
対戦します たいせんします |
| Present negative |
対戦しない たいせんしない |
対戦しません たいせんしません |
| Past |
対戦した たいせんした |
対戦しました たいせんしました |
| Past negative |
対戦しなかった たいせんしなかった |
対戦しませんでした たいせんしませんでした |
| Te-form |
対戦して たいせんして |
対戦しまして たいせんしまして |
| Potential |
対戦できる たいせんできる |
対戦できます たいせんできます |
| Potential negative |
対戦できない たいせんできない |
対戦できません たいせんできません |