蛍光 (けいこう) — huỳnh quang

けいこう huỳnh quang
Tần suất #8286 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

keikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • huỳnh quang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.