大笑い (おおわらい) — cười phá lên, trận cười lớn, đại tiếu

おおわら cười phá lên
Tần suất #8285 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago na-adjective · intransitive · suru verb

oowarai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cười phá lên
  • trận cười lớn
  • đại tiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.