県庁 (けんちょう) — văn phòng tỉnh, tỉnh sảnh

けんちょう văn phòng tỉnh
Tần suất #7482 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kenchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn phòng tỉnh
  • tỉnh sảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.