懸命 (けんめい) — hết sức, tận lực, huyền mệnh

けんめい hết sức
Tần suất #6427 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kenmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hết sức
  • tận lực
  • huyền mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.