倹約 (けんやく) — tiết kiệm, kiệm ước

けんやく tiết kiệm
2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

kenyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • kiệm ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.