予約 (よやく) — đặt trước, dự ước
予約
đặt trước
Tần suất #1241
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yoyaku
よやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt trước
- dự ước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- つかう 日より まえに、店などに たのんで おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予約する よやくする |
予約します よやくします |
| Present negative |
予約しない よやくしない |
予約しません よやくしません |
| Past |
予約した よやくした |
予約しました よやくしました |
| Past negative |
予約しなかった よやくしなかった |
予約しませんでした よやくしませんでした |
| Te-form |
予約して よやくして |
予約しまして よやくしまして |
| Potential |
予約できる よやくできる |
予約できます よやくできます |
| Potential negative |
予約できない よやくできない |
予約できません よやくできません |