Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予約 (よやく) — đặt trước, dự ước

予よ約やく đặt trước
Tần suất #1241 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yoyaku

よやく
Pitch よやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt trước
  • dự ước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つかう 日(ひ)より まえに、店(みせ)などに たのんで おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予約する

よやくする

予約します

よやくします

Present negative

予約しない

よやくしない

予約しません

よやくしません

Past

予約した

よやくした

予約しました

よやくしました

Past negative

予約しなかった

よやくしなかった

予約しませんでした

よやくしませんでした

Te-form

予約して

よやくして

予約しまして

よやくしまして

Potential

予約できる

よやくできる

予約できます

よやくできます

Potential negative

予約できない

よやくできない

予約できません

よやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.