予約 (よやく) — đặt trước, dự ước

やく đặt trước
Tần suất #1241 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yoyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt trước
  • dự ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.