Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

契約 (けいやく) — hợp đồng, khế ước

契けい約やく hợp đồng
Tần suất #516 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiyaku

けいやく
Pitch けいやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 契約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp đồng
  • khế ước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)と 人(ひと)が かたい やくそくを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

契約する

けいやくする

契約します

けいやくします

Present negative

契約しない

けいやくしない

契約しません

けいやくしません

Past

契約した

けいやくした

契約しました

けいやくしました

Past negative

契約しなかった

けいやくしなかった

契約しませんでした

けいやくしませんでした

Te-form

契約して

けいやくして

契約しまして

けいやくしまして

Potential

契約できる

けいやくできる

契約できます

けいやくできます

Potential negative

契約できない

けいやくできない

契約できません

けいやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.