契約 (けいやく) — hợp đồng, khế ước
契約
hợp đồng
Tần suất #516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiyaku
けいやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 契約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp đồng
- khế ước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人と 人が かたい やくそくを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
契約する けいやくする |
契約します けいやくします |
| Present negative |
契約しない けいやくしない |
契約しません けいやくしません |
| Past |
契約した けいやくした |
契約しました けいやくしました |
| Past negative |
契約しなかった けいやくしなかった |
契約しませんでした けいやくしませんでした |
| Te-form |
契約して けいやくして |
契約しまして けいやくしまして |
| Potential |
契約できる けいやくできる |
契約できます けいやくできます |
| Potential negative |
契約できない けいやくできない |
契約できません けいやくできません |