Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制約 (せいやく) — ràng buộc, hạn chế, chế ước

制せい約やく ràng buộc
Tần suất #2934 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seiyaku

せいやく
Pitch せいやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ràng buộc
  • hạn chế
  • chế ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制約する

せいやくする

制約します

せいやくします

Present negative

制約しない

せいやくしない

制約しません

せいやくしません

Past

制約した

せいやくした

制約しました

せいやくしました

Past negative

制約しなかった

せいやくしなかった

制約しませんでした

せいやくしませんでした

Te-form

制約して

せいやくして

制約しまして

せいやくしまして

Potential

制約できる

せいやくできる

制約できます

せいやくできます

Potential negative

制約できない

せいやくできない

制約できません

せいやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.