血液 (けつえき) — máu, huyết dịch

けつえき máu
Tần suất #2653 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ketsueki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máu
  • huyết dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.