Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

込む (こむ) — đông đúc, chen chúc

込こむ đông đúc
Tần suất #2652 2 ký tự suffix godan verb (-mu) intransitive

komu

こむ
Pitch こむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đông đúc
  • chen chúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

込む

こむ

込みます

こみます

Present negative

込まない

こまない

込みません

こみません

Past

込んだ

こんだ

込みました

こみました

Past negative

込まなかった

こまなかった

込みませんでした

こみませんでした

Te-form

込んで

こんで

込みまして

こみまして

Potential

込める

こめる

込めます

こめます

Potential negative

込めない

こめない

込めません

こめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.