込む (こむ) — đông đúc, chen chúc
込む
đông đúc
Tần suất #2652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
suffix
godan verb (-mu)
intransitive
komu
こむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đông đúc
- chen chúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
込む こむ |
込みます こみます |
| Present negative |
込まない こまない |
込みません こみません |
| Past |
込んだ こんだ |
込みました こみました |
| Past negative |
込まなかった こまなかった |
込みませんでした こみませんでした |
| Te-form |
込んで こんで |
込みまして こみまして |
| Potential |
込める こめる |
込めます こめます |
| Potential negative |
込めない こめない |
込めません こめません |