Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通勤 (つうきん) — đi làm, thông cần

通つう勤きん đi làm
Tần suất #2655 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuukin

つうきん
Pitch つうきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通勤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi làm
  • thông cần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通勤する

つうきんする

通勤します

つうきんします

Present negative

通勤しない

つうきんしない

通勤しません

つうきんしません

Past

通勤した

つうきんした

通勤しました

つうきんしました

Past negative

通勤しなかった

つうきんしなかった

通勤しませんでした

つうきんしませんでした

Te-form

通勤して

つうきんして

通勤しまして

つうきんしまして

Potential

通勤できる

つうきんできる

通勤できます

つうきんできます

Potential negative

通勤できない

つうきんできない

通勤できません

つうきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.