通勤 (つうきん) — đi làm, thông cần
通勤
đi làm
Tần suất #2655
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuukin
つうきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通勤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi làm
- thông cần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通勤する つうきんする |
通勤します つうきんします |
| Present negative |
通勤しない つうきんしない |
通勤しません つうきんしません |
| Past |
通勤した つうきんした |
通勤しました つうきんしました |
| Past negative |
通勤しなかった つうきんしなかった |
通勤しませんでした つうきんしませんでした |
| Te-form |
通勤して つうきんして |
通勤しまして つうきんしまして |
| Potential |
通勤できる つうきんできる |
通勤できます つうきんできます |
| Potential negative |
通勤できない つうきんできない |
通勤できません つうきんできません |