通勤 (つうきん) — đi làm, thông cần

つうきん đi làm
Tần suất #2655 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuukin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi làm
  • thông cần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.