Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

器 (き) — dụng cụ, khí cụ, vật chứa

器き dụng cụ
Tần suất #1297 Lớp 4 1 ký tự noun

ki

き
Post

Ghi nhớ 器

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • khí cụ
  • vật chứa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たべものや のみものを 入(い)れる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.