Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気がつく (きがつく) — nhận ra, để ý thấy

気きがつく nhận ra
Tần suất #1750 Lớp 1 4 ký tự expression godan verb (-ku)

kigatsuku

きがつく
Post

Ghi nhớ 気がつく

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận ra
  • để ý thấy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま)まで わからなかった ことが わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気がつく

きがつく

気がつきます

きがつきます

Present negative

気がつかない

きがつかない

気がつきません

きがつきません

Past

気がついた

きがついた

気がつきました

きがつきました

Past negative

気がつかなかった

きがつかなかった

気がつきませんでした

きがつきませんでした

Te-form

気がついて

きがついて

気がつきまして

きがつきまして

Potential

気がつける

きがつける

気がつけます

きがつけます

Potential negative

気がつけない

きがつけない

気がつけません

きがつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.