黄色 (きいろ) — màu vàng, hoàng sắc

いろ màu vàng
Tần suất #1100 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago na-adjective color

kiiro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu vàng
  • hoàng sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.