黄金 (おうごん) — vàng, hoàng kim

おうごん vàng
Tần suất #4432 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ougon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vàng
  • hoàng kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.