聞ける (きける) — có thể nghe, có thể hỏi

ける có thể nghe
Tần suất #3770 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive

kikeru

Nghĩa

  • có thể nghe
  • có thể hỏi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.