聞こえる (きこえる) — nghe thấy được, vọng đến
kikoeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 聞こえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe thấy được
- vọng đến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 音や 声が 耳に 入って くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
音が聞こえなくても遊べるように、どんな工夫を加えたいですか。
Oto ga kikoenakute mo asoberu you ni, donna kufuu o kuwaetai desu ka.
What design features would you add so the game can be played even when sound cannot be heard?
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聞こえる きこえる |
聞こえます きこえます |
| Present negative |
聞こえない きこえない |
聞こえません きこえません |
| Past |
聞こえた きこえた |
聞こえました きこえました |
| Past negative |
聞こえなかった きこえなかった |
聞こえませんでした きこえませんでした |
| Te-form |
聞こえて きこえて |
聞こえまして きこえまして |
| Potential |
聞こえられる きこえられる |
聞こえられます きこえられます |
| Potential negative |
聞こえられない きこえられない |
聞こえられません きこえられません |