筋肉 (きんにく) — cơ bắp, cân nhục

きんにく cơ bắp
Tần suất #2745 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kinniku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ bắp
  • cân nhục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.