Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中学生 (ちゅうがくせい) — học sinh trung học cơ sở, trung học sinh

中ちゅう学がく生せい học sinh trung học cơ sở
Tần suất #2744 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

chuugakusei

ちゅうがくせい
Pitch ちゅうがくせい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中学生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học sinh trung học cơ sở
  • trung học sinh

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.