踏む (ふむ) — giẫm lên, đạp lên

giẫm lên
Tần suất #2746 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

fumu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giẫm lên
  • đạp lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.