踏む (ふむ) — giẫm lên, đạp lên
踏む
giẫm lên
Tần suất #2746
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
fumu
ふむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giẫm lên
- đạp lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏む ふむ |
踏みます ふみます |
| Present negative |
踏まない ふまない |
踏みません ふみません |
| Past |
踏んだ ふんだ |
踏みました ふみました |
| Past negative |
踏まなかった ふまなかった |
踏みませんでした ふみませんでした |
| Te-form |
踏んで ふんで |
踏みまして ふみまして |
| Potential |
踏める ふめる |
踏めます ふめます |
| Potential negative |
踏めない ふめない |
踏めません ふめません |