Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏む (ふむ) — giẫm lên, đạp lên

踏ふむ giẫm lên
Tần suất #2746 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

fumu

ふむ
Pitch ふむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giẫm lên
  • đạp lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏む

ふむ

踏みます

ふみます

Present negative

踏まない

ふまない

踏みません

ふみません

Past

踏んだ

ふんだ

踏みました

ふみました

Past negative

踏まなかった

ふまなかった

踏みませんでした

ふみませんでした

Te-form

踏んで

ふんで

踏みまして

ふみまして

Potential

踏める

ふめる

踏めます

ふめます

Potential negative

踏めない

ふめない

踏めません

ふめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.