嫌う (きらう) — ghét, không ưa, ghét bỏ

きら ghét
Tần suất #2844 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

kirau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghét
  • không ưa
  • ghét bỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.