喫煙 (きつえん) — hút thuốc, khiết yên

きつえん hút thuốc
Tần suất #3399 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kitsuen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hút thuốc
  • khiết yên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.