復興 (ふっこう) — phục hưng, tái thiết, khôi phục

ふっこう phục hưng
Tần suất #3398 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

fukkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phục hưng
  • tái thiết
  • khôi phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.