Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復興 (ふっこう) — phục hưng, tái thiết, khôi phục

復ふっ興こう phục hưng
Tần suất #3398 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

fukkou

ふっこう
Pitch ふっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 復興

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phục hưng
  • tái thiết
  • khôi phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復興する

ふっこうする

復興します

ふっこうします

Present negative

復興しない

ふっこうしない

復興しません

ふっこうしません

Past

復興した

ふっこうした

復興しました

ふっこうしました

Past negative

復興しなかった

ふっこうしなかった

復興しませんでした

ふっこうしませんでした

Te-form

復興して

ふっこうして

復興しまして

ふっこうしまして

Potential

復興できる

ふっこうできる

復興できます

ふっこうできます

Potential negative

復興できない

ふっこうできない

復興できません

ふっこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.