復興 (ふっこう) — phục hưng, tái thiết, khôi phục
復興
phục hưng
Tần suất #3398
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
fukkou
ふっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 復興
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phục hưng
- tái thiết
- khôi phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
復興する ふっこうする |
復興します ふっこうします |
| Present negative |
復興しない ふっこうしない |
復興しません ふっこうしません |
| Past |
復興した ふっこうした |
復興しました ふっこうしました |
| Past negative |
復興しなかった ふっこうしなかった |
復興しませんでした ふっこうしませんでした |
| Te-form |
復興して ふっこうして |
復興しまして ふっこうしまして |
| Potential |
復興できる ふっこうできる |
復興できます ふっこうできます |
| Potential negative |
復興できない ふっこうできない |
復興できません ふっこうできません |