乗り越える (のりこえる) — vượt qua, khắc phục, trèo qua

える vượt qua
Tần suất #3400 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

norikoeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vượt qua
  • khắc phục
  • trèo qua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.