乗り越える (のりこえる) — vượt qua, khắc phục, trèo qua
乗り越える
vượt qua
Tần suất #3400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
norikoeru
のりこえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりこえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り越える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- khắc phục
- trèo qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り越える のりこえる |
乗り越えます のりこえます |
| Present negative |
乗り越えない のりこえない |
乗り越えません のりこえません |
| Past |
乗り越えた のりこえた |
乗り越えました のりこえました |
| Past negative |
乗り越えなかった のりこえなかった |
乗り越えませんでした のりこえませんでした |
| Te-form |
乗り越えて のりこえて |
乗り越えまして のりこえまして |
| Potential |
乗り越えられる のりこえられる |
乗り越えられます のりこえられます |
| Potential negative |
乗り越えられない のりこえられない |
乗り越えられません のりこえられません |