Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り越える (のりこえる) — vượt qua, khắc phục, trèo qua

乗のり越こえる vượt qua
Tần suất #3400 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

norikoeru

のりこえる
Pitch のりこえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗り越える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • khắc phục
  • trèo qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り越える

のりこえる

乗り越えます

のりこえます

Present negative

乗り越えない

のりこえない

乗り越えません

のりこえません

Past

乗り越えた

のりこえた

乗り越えました

のりこえました

Past negative

乗り越えなかった

のりこえなかった

乗り越えませんでした

のりこえませんでした

Te-form

乗り越えて

のりこえて

乗り越えまして

のりこえまして

Potential

乗り越えられる

のりこえられる

乗り越えられます

のりこえられます

Potential negative

乗り越えられない

のりこえられない

乗り越えられません

のりこえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.