貴族 (きぞく) — quý tộc, tầng lớp quý tộc

ぞく quý tộc
Tần suất #4144 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kizoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý tộc
  • tầng lớp quý tộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.