親族 (しんぞく) — họ hàng, thân tộc, người thân

しんぞく họ hàng
Tần suất #5595 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shinzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họ hàng
  • thân tộc
  • người thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.