Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

家族 (かぞく) — gia đình

家か族ぞく gia đình
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun family

kazoku

かぞく
Pitch かぞく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 家族

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia đình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 親(おや)や 子(こ)どもなど、いっしょに くらす 人(ひと)たち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.