家族 (かぞく) — gia đình
家族
gia đình
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
family
kazoku
かぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぞく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 家族
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia đình
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 親や 子どもなど、いっしょに くらす 人たち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
遠い時代の話を、自分の町や家族の問いへつなげることができます。
Tooi jidai no hanashi o, jibun no machi ya kazoku no toi e tsunageru koto ga dekimasu.
You can connect stories of a distant era to questions about your own town or family.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す