一族 (いちぞく) — gia tộc, dòng họ, nhất tộc

いちぞく gia tộc
Tần suất #5709 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ichizoku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gia tộc
  • dòng họ
  • nhất tộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.