庫 (こ) — nhà kho, khố
庫
nhà kho
Tần suất #7394
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
ko
Nghĩa
- nhà kho
- khố