Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

語りかける (かたりかける) — bắt chuyện với, ngỏ lời với

語かたりかける bắt chuyện với
Tần suất #7392 Lớp 2 5 ký tự ichidan verb

katarikakeru

かたりかける
Post

Ghi nhớ 語りかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt chuyện với
  • ngỏ lời với

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

語りかける

かたりかける

語りかけます

かたりかけます

Present negative

語りかけない

かたりかけない

語りかけません

かたりかけません

Past

語りかけた

かたりかけた

語りかけました

かたりかけました

Past negative

語りかけなかった

かたりかけなかった

語りかけませんでした

かたりかけませんでした

Te-form

語りかけて

かたりかけて

語りかけまして

かたりかけまして

Potential

語りかけられる

かたりかけられる

語りかけられます

かたりかけられます

Potential negative

語りかけられない

かたりかけられない

語りかけられません

かたりかけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.