孤独 (こどく) — cô độc, cô đơn

どく cô độc
Tần suất #3467 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kodoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô độc
  • cô đơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.