超える (こえる) — vượt qua, siêu việt
超える
vượt qua
Tần suất #827
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
koeru
こえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 超える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vượt qua
- siêu việt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある かずより 多く なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
超える こえる |
超えます こえます |
| Present negative |
超えない こえない |
超えません こえません |
| Past |
超えた こえた |
超えました こえました |
| Past negative |
超えなかった こえなかった |
超えませんでした こえませんでした |
| Te-form |
超えて こえて |
超えまして こえまして |
| Potential |
超えられる こえられる |
超えられます こえられます |
| Potential negative |
超えられない こえられない |
超えられません こえられません |