子犬 (こいぬ) — chó con, cún con

いぬ chó con
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

koinu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chó con
  • cún con

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.