子 — con, tử
こ
子
con
こ
U+5B50
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #72
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #95
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #39
Ghi nhớ 子
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- con
- tử
Readings
- On'yomi
- し shi す su つ tsu
- Kun'yomi
- こ ko ね ne
Từ vựng
こ ・ご ko Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
し ・じ shi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
す su On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ざ za
Từ theo tần suất và cấp lớp
112 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 子: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 48 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
聖人君子
四字熟語
holy person, mister child
みにくいアヒルの子
慣用句
the ugly duck's child
元も子もない
慣用句
neither the principal nor the interest remains
蛙の子は蛙
諺
A frog's child is a frog
六十の三つ子
諺
sixty years old, a child of three
子で子にならぬほととぎす
諺
a cuckoo: a child, yet becomes no child
子で子にならぬほととぎす
諺
a cuckoo: a child, yet becomes no child
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.