様子 (ようす) — dáng vẻ, tình trạng, dạng tử
様子
dáng vẻ
Tần suất #802
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
yousu
ようす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 様子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dáng vẻ
- tình trạng
- dạng tử
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いま どう なって いるか という こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
岩倉使節団は欧米へ行き、外国の様子を調べました。
Iwakura shisetsudan wa oubei e iki, gaikoku no yousu o shirabemashita.
The Iwakura Mission traveled to Europe and America to study conditions abroad.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日