好み (このみ) — sở thích, khẩu vị, ưa thích

この sở thích
Tần suất #2417 Lớp 4 2 ký tự no-adjective

konomi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở thích
  • khẩu vị
  • ưa thích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.