解除 (かいじょ) — giải trừ, hủy bỏ, dỡ bỏ
解除
giải trừ
Tần suất #2416
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaijo
かいじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải trừ
- hủy bỏ
- dỡ bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解除する かいじょする |
解除します かいじょします |
| Present negative |
解除しない かいじょしない |
解除しません かいじょしません |
| Past |
解除した かいじょした |
解除しました かいじょしました |
| Past negative |
解除しなかった かいじょしなかった |
解除しませんでした かいじょしませんでした |
| Te-form |
解除して かいじょして |
解除しまして かいじょしまして |
| Potential |
解除できる かいじょできる |
解除できます かいじょできます |
| Potential negative |
解除できない かいじょできない |
解除できません かいじょできません |