解除 (かいじょ) — giải trừ, hủy bỏ, dỡ bỏ

かいじょ giải trừ
Tần suất #2416 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaijo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải trừ
  • hủy bỏ
  • dỡ bỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.