Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解除 (かいじょ) — giải trừ, hủy bỏ, dỡ bỏ

解かい除じょ giải trừ
Tần suất #2416 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaijo

かいじょ
Pitch かいじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải trừ
  • hủy bỏ
  • dỡ bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解除する

かいじょする

解除します

かいじょします

Present negative

解除しない

かいじょしない

解除しません

かいじょしません

Past

解除した

かいじょした

解除しました

かいじょしました

Past negative

解除しなかった

かいじょしなかった

解除しませんでした

かいじょしませんでした

Te-form

解除して

かいじょして

解除しまして

かいじょしまして

Potential

解除できる

かいじょできる

解除できます

かいじょできます

Potential negative

解除できない

かいじょできない

解除できません

かいじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.