加入 (かにゅう) — gia nhập, tham gia, đăng ký
加入
gia nhập
Tần suất #2418
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanyuu
かにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia nhập
- tham gia
- đăng ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加入する かにゅうする |
加入します かにゅうします |
| Present negative |
加入しない かにゅうしない |
加入しません かにゅうしません |
| Past |
加入した かにゅうした |
加入しました かにゅうしました |
| Past negative |
加入しなかった かにゅうしなかった |
加入しませんでした かにゅうしませんでした |
| Te-form |
加入して かにゅうして |
加入しまして かにゅうしまして |
| Potential |
加入できる かにゅうできる |
加入できます かにゅうできます |
| Potential negative |
加入できない かにゅうできない |
加入できません かにゅうできません |