湖水 (こすい) — nước hồ, hồ thủy

すい nước hồ
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kosui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước hồ
  • hồ thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.