高級 (こうきゅう) — cao cấp, hạng sang, xa xỉ

こうきゅう cao cấp
Tần suất #2353 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao cấp
  • hạng sang
  • xa xỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.