Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消す (けす) — xóa, tắt, dập tắt

消けす xóa
Tần suất #2354 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kesu

けす
Pitch けす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xóa
  • tắt
  • dập tắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消す

けす

消します

けします

Present negative

消さない

けさない

消しません

けしません

Past

消した

けした

消しました

けしました

Past negative

消さなかった

けさなかった

消しませんでした

けしませんでした

Te-form

消して

けして

消しまして

けしまして

Potential

消せる

けせる

消せます

けせます

Potential negative

消せない

けせない

消せません

けせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.