消す (けす) — xóa, tắt, dập tắt
消す
xóa
Tần suất #2354
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kesu
けす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xóa
- tắt
- dập tắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消す けす |
消します けします |
| Present negative |
消さない けさない |
消しません けしません |
| Past |
消した けした |
消しました けしました |
| Past negative |
消さなかった けさなかった |
消しませんでした けしませんでした |
| Te-form |
消して けして |
消しまして けしまして |
| Potential |
消せる けせる |
消せます けせます |
| Potential negative |
消せない けせない |
消せません けせません |