高等 (こうとう) — cao cấp, cao đẳng

こうとう cao cấp
Tần suất #2952 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao cấp
  • cao đẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.