Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

輸送 (ゆそう) — vận chuyển, vận tải, thâu tống

輸ゆ送そう vận chuyển
Tần suất #2951 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yusou

ゆそう
Pitch ゆそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 輸送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận chuyển
  • vận tải
  • thâu tống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

輸送する

ゆそうする

輸送します

ゆそうします

Present negative

輸送しない

ゆそうしない

輸送しません

ゆそうしません

Past

輸送した

ゆそうした

輸送しました

ゆそうしました

Past negative

輸送しなかった

ゆそうしなかった

輸送しませんでした

ゆそうしませんでした

Te-form

輸送して

ゆそうして

輸送しまして

ゆそうしまして

Potential

輸送できる

ゆそうできる

輸送できます

ゆそうできます

Potential negative

輸送できない

ゆそうできない

輸送できません

ゆそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.