口喧嘩 (くちげんか) — quarrel, dispute, argument
口喧嘩
quarrel
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
kuchigenka
くちげんか
Ghi nhớ 口喧嘩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quarrel
- dispute
- argument
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
口喧嘩する くちげんかする |
口喧嘩します くちげんかします |
| Present negative |
口喧嘩しない くちげんかしない |
口喧嘩しません くちげんかしません |
| Past |
口喧嘩した くちげんかした |
口喧嘩しました くちげんかしました |
| Past negative |
口喧嘩しなかった くちげんかしなかった |
口喧嘩しませんでした くちげんかしませんでした |
| Te-form |
口喧嘩して くちげんかして |
口喧嘩しまして くちげんかしまして |
| Potential |
口喧嘩できる くちげんかできる |
口喧嘩できます くちげんかできます |
| Potential negative |
口喧嘩できない くちげんかできない |
口喧嘩できません くちげんかできません |