暗闇 (くらやみ) — bóng tối, chỗ tối

くらやみ bóng tối
Tần suất #6482 2 ký tự 和語 wago noun

kurayami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bóng tối
  • chỗ tối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.